Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

雷同

léitóng
Nghĩa tiếng Việtbắt chước người khác; giống hệt
Âm Hán Việtlôi đồng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bắt chước người khác
  2. 2 giống hệt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập