Chữ Hán
蕾
Nghĩanụ
Bộ thủ艹
- 16 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- nụ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 雷
- 艹cǎobộ thảo 草字头儿 (cǎozìtóur)
- 雷léi[lôi]sấm sét; (dạng kết hợp) mìn (quân sự), như trong 地雷 (dìléi) mìn đất; (thông tục) sốc; làm kinh ngạc; làm sững sờ
- Phần chỉ nghĩa: 艹
- Phần chỉ âm: 雷
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.