Houzii
← Từ điển
Từ ghép

打闷雷

Phồn thể: [打悶雷]
dǎmènléi
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) thầm thắc mắc; suy đoán lung tung
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa