Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
mēnrè

闷热

Phồn thể: [悶熱]
Nghĩa tiếng Việtoi bức; nóng nực; nóng và ngột ngạt
Âm Hán Việtmuốn nhiệt
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa