Từ ghép
解闷
Phồn thể: [解悶]Nghĩa tiếng Việtgiải tỏa buồn chán hoặc u sầu; một cách tiêu khiển
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 giải tỏa buồn chán hoặc u sầu
- 2 một cách tiêu khiển
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.