Houzii
← Từ điển
Từ ghép

消愁解闷

Phồn thể: [消愁解悶]
xiāochóujiěmèn
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: tiêu trừ lo lắng và xua tan u sầu (thành ngữ); giải trí thoát khỏi buồn chán; xua tan trầm cảm hoặc u sầu; giải toả căng thẳng
  • 4 chữ
  • 43 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: tiêu trừ lo lắng và xua tan u sầu (thành ngữ); giải trí thoát khỏi buồn chán
  2. 2 xua tan trầm cảm hoặc u sầu
  3. 3 giải toả căng thẳng
  4. 4 một thú tiêu khiển thư giãn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập