Chữ đơnChữ đa âm
纳
Phồn thể: [納]Nghĩa tiếng Việtnhận; chấp nhận; thưởng thức
- 1 chữ
- 7 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhận
- 2 chấp nhận
- 3 thưởng thức
- 4 đưa vào
- 5 trả (thuế,...)
- 6 nano- (một phần tỷ)
- 7 vá giày hoặc tất bằng cách khâu chặt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 采纳[採納][thái nạp]Cấp: HSK 6chấp nhận; thông qua
- 归纳[歸納][quy nạp]Cấp: HSK 7–9tóm tắt; tổng kết; kết luận từ thực tế
- 缴纳[繳納][nhàu nạp]Cấp: HSK 7–9nộp (thuế, v.v.)
- 交纳[交納][giao nạp]Cấp: HSK 7–9nộp (thuế hoặc phí)
- 接纳[接納][tiếp nạp]Cấp: HSK 7–9kết nạp (vào hội nhóm)
- 纳入[納入][nạp nhập]Cấp: HSK 7–9đưa vào; kết hợp vào; tích hợp vào
- 纳税[納稅][nạp thuế]Cấp: HSK 7–9nộp thuế
- 容纳[容納][dung nạp]Cấp: HSK 7–9chứa; đựng; sắp xếp
- 吸纳[吸納][cộp nạp]Cấp: HSK 7–9tiếp nhận; hấp thụ; chấp nhận
- 纳闷儿[納悶兒][nạp muốn nhi]Cấp: HSK 7–9biến thể er hoá của 纳闷 (nàmèn)
- 纳税人[納稅人][nạp thuế nhân]Cấp: HSK 7–9người nộp thuế
- 按纳[按納]biến thể của 按捺 (ànnà)