Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

纳

Phồn thể: [納]
nà
Nghĩa tiếng Việtnhận; chấp nhận; thưởng thức
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhận
  2. 2 chấp nhận
  3. 3 thưởng thức
  4. 4 đưa vào
  5. 5 trả (thuế,...)
  6. 6 nano- (một phần tỷ)
  7. 7 vá giày hoặc tất bằng cách khâu chặt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

纳

Phồn thể: [納]
Nà
Nghĩa tiếng Việthọ [Na4]
  • 1 chữ
  • 7 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Na4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập