Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
nàrù

纳入

Phồn thể: [納入]
Nghĩa tiếng Việtđưa vào; kết hợp vào; tích hợp vào
Âm Hán Việtnạp nhập
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa