Từ ghép
不完全归纳推理
Phồn thể: [不完全歸納推理]Nghĩa
- 1 suy luận quy nạp không hoàn chỉnh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 完[hoàn]xong, hoàn thành, hếtTrang chữ →
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 归[quy]trở về; quay lại; trả lạiTrang chữ →
- 纳nhận; chấp nhận; thưởng thứcTrang chữ →
- 推[suy]đẩy; cắt; từ chốiTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →