推倒Từ ghép推倒tuīdǎoNghĩa tiếng Việtđẩy ngã; lật đổ2 chữ21 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đẩy ngã2 lật đổPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.推[suy]đẩy; cắt; từ chốiTrang chữ →倒[đảo]lật ngược; đặt úp hoặc lộn ngược; rót ra; đổ ra; trút raTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →