Cấp: HSK 7–9Từ ghép
同感
Nghĩa tiếng Việt(có) cảm giác giống nhau; ấn tượng tương tự; cảm giác chung
Âm Hán Việtđồng cảm
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 (có) cảm giác giống nhau
- 2 ấn tượng tương tự
- 3 cảm giác chung
Câu ví dụ
- 深有同感。真正的城市更新绝非推倒重来,而是应当延续历史街区的空间格局,营造富有归属感的人文环境。Tôi vô cùng đồng cảm. Chỉnh trang đô thị thực sự tuyệt đối không phải là san phẳng xây lại, mà cần nối tiếp bố cục không gian của khu phố lịch sử, kiến tạo môi trường nhân văn giàu cảm giác gắn bó.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 招聘[chiêu sính]Cấp: HSK 4mời ứng tuyển vào công việc; tuyển dụng
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối