Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
tónggǎn

同感

Nghĩa tiếng Việt(có) cảm giác giống nhau; ấn tượng tương tự; cảm giác chung
Âm Hán Việtđồng cảm
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (có) cảm giác giống nhau
  2. 2 ấn tượng tương tự
  3. 3 cảm giác chung

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập