Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

深

Phồn thể: [㴱]
shēn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 深 (shēn)
Âm Hán Việtthâm
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 深 (shēn)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

深

shēn
Nghĩa tiếng Việtsâu (cả nghĩa đen và bóng)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 sâu (cả nghĩa đen và bóng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập