Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

深切

shēnqiè
Nghĩa tiếng Việtcảm nhận sâu sắc; chân thành; thành tâm
Âm Hán Việtthâm thiết
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 4 nghĩa