Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

深奥

Phồn thể: [深奧]
shēn'ào
Nghĩa tiếng Việtsâu sắc; khó hiểu; tối nghĩa
Âm Hán Việtthâm áo
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sâu sắc
  2. 2 khó hiểu
  3. 3 tối nghĩa
  4. 4 một cách sâu sắc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập