Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

归

Phồn thể: [歸]
guī
Nghĩa tiếng Việttrở về; quay lại; trả lại
Âm Hán Việtquy
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 trở về
  2. 2 quay lại
  3. 3 trả lại
  4. 4 được chăm sóc bởi
  5. 5 thuộc về
  6. 6 tập hợp lại
  7. 7 (dùng giữa hai động từ giống nhau) mặc dù
  8. 8 kết hôn (đối với phụ nữ) (cũ)
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 phép chia trên bàn tính với số chia một chữ số

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

归

Phồn thể: [歸]
Guī
Nghĩa tiếng Việthọ [Gui1]
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Gui1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập