Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

归来

Phồn thể: [歸來]
guīlái
Nghĩa tiếng Việttrở về; quay lại
Âm Hán Việtquy lai
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trở về
  2. 2 quay lại

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập