Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

改良

gǎiliáng
Nghĩa tiếng Việtcải thiện (cái gì đó); cải cách (một hệ thống)
Âm Hán Việtcải lương
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cải thiện (cái gì đó)
  2. 2 cải cách (một hệ thống)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập