Từ ghép
改良主义
Phồn thể: [改良主義]Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa cải lương (tức là ủng hộ thay đổi dần dần thay vì cách mạng)
- 4 chữ
- 22 nét
Nghĩa
- 1 chủ nghĩa cải lương (tức là ủng hộ thay đổi dần dần thay vì cách mạng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.