Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

改天

gǎitiān
Nghĩa tiếng Việtngày khác; lúc khác; tìm ngày khác (cho cuộc hẹn, v.v.)
Âm Hán Việtcải thiên
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa