Cấp: HSK 5Từ ghép
改革
Nghĩa
- 1 cải cách
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 改革家nhà cải cách
- 改革派đảng phái cải cách
- 改革者nhà cải cách
- 改革进程[改革進程]quá trình cải cách
- 改革开放[改革開放]cải cách và mở cửa ra thế giới bên ngoài; ám chỉ chính sách của Đặng Tiểu Bình từ khoảng năm 1980
- 经济改革[經濟改革]cải cách kinh tế
- 金融改革cải cách tài chính
- 土地改革cải cách ruộng đất
- 文字改革cải cách hệ thống chữ viết
- 政治改革cải cách chính trị
- 宗教改革Phong trào Cải cách (Tin Lành)
- 国家发展改革委[國家發展改革委]Ủy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia Trung Quốc
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 达成[達成][đạt thành]Cấp: HSK 5đạt được (một thỏa thuận); hoàn thành
- 疯狂[瘋狂][phong cuồng]Cấp: HSK 5điên cuồng; cuồng loạn; hoang dại
- 风俗[風俗][phong tục]Cấp: HSK 5phong tục xã hội
- 否定[phủ định]Cấp: HSK 5phủ định; phủ nhận; từ chối
- 否认[否認][bĩ nhận]Cấp: HSK 5tuyên bố không đúng; phủ nhận
- 富[phú]Cấp: HSK 5giàu; có nhiều; phú quý
- 副[phó]Cấp: HSK 5thứ cấp; phụ; phó
- 福[phúc]Cấp: HSK 5phúc lành; hạnh phúc; may mắn
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này