Houzii
← Từ điển
Từ ghép

改革开放

Phồn thể: [改革開放]
gǎigékāifàng
Nghĩa tiếng Việtcải cách và mở cửa ra thế giới bên ngoài; ám chỉ chính sách của Đặng Tiểu Bình từ khoảng năm 1980
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa