Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国家发展改革委

Phồn thể: [國家發展改革委]
Guójiā Fāzhǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) Gǎigé WěiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtỦy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia Trung Quốc
  • 7 chữ
  • 57 nét