改革派Từ ghép改革派gǎigépàiNghĩa tiếng Việtđảng phái cải cách3 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đảng phái cải cáchPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.改[cải]thay đổi; sửa đổi; biến đổiTrang chữ →革da động vật; da thuộc; cải cáchTrang chữ →派[phái]bè phái; trường phái; nhómTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →