Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

改日

gǎirì
Nghĩa tiếng Việtmột ngày khác; một ngày nào đó
Âm Hán Việtcải nhật
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một ngày khác
  2. 2 một ngày nào đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập