Cấp: HSK 6Từ ghép
外交
Nghĩa tiếng Việtngoại giao; thuộc ngoại giao; công việc đối ngoại
Âm Hán Việtngoại giao
- 2 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngoại giao
- 2 thuộc ngoại giao
- 3 công việc đối ngoại
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 外交部Bộ Ngoại giao; văn phòng ngoại giao; Bộ Ngoại vụ
- 外交官nhà ngoại giao
- 外交家nhà ngoại giao
- 国际外交[國際外交]chính sách đối ngoại
- 外交庇护[外交庇護]tị nạn ngoại giao
- 外交部长[外交部長]bộ trưởng Bộ Ngoại giao
- 外交大臣Bộ trưởng Ngoại giao; (UK) Bộ trưởng Ngoại giao và Thịnh vượng chung
- 外交风波[外交風波]khủng hoảng ngoại giao
- 外交关系[外交關係]quan hệ ngoại giao; quan hệ đối ngoại
- 外交事务[外交事務]công việc đối ngoại
- 外交手腕khéo léo ngoại giao
- 外交特权[外交特權]quyền miễn trừ ngoại giao
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 场合[場合][trường hợp]Cấp: HSK 6tình huống; dịp; ngữ cảnh
- 畅通[暢通][sướng thông]Cấp: HSK 6thông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng
- 畅销[暢銷][sướng tiu]Cấp: HSK 6bán chạy; bán đắt; đứng đầu bảng xếp hạng
- 朝代[triều đại]Cấp: HSK 6triều đại; triều vua
- 超越[siêu việt]Cấp: HSK 6vượt qua; vượt quá; siêu việt
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nhổ; phun ra (tơ từ tằm, bông từ hoa coton, v.v.); nói
- 吐[thổ]Cấp: HSK 6nôn; mửa
- 团结[團結][đoàn kết]Cấp: HSK 6đoàn kết; sự đoàn kết; tinh thần đoàn kết
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này