Từ ghép
外交大臣
Nghĩa tiếng ViệtBộ trưởng Ngoại giao; (UK) Bộ trưởng Ngoại giao và Thịnh vượng chung
- 4 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Bộ trưởng Ngoại giao
- 2 (UK) Bộ trưởng Ngoại giao và Thịnh vượng chung
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 臣quan chức hoặc thần tử trong Trung Quốc thời phong kiến; ta, kẻ tôi tớ (dùng khi nói với quân vương); bộ Khang Hy số 131Trang chữ →