Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外交部

Wàijiāobù
Nghĩa tiếng ViệtBộ Ngoại giao; văn phòng ngoại giao; Bộ Ngoại vụ
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Bộ Ngoại giao
  2. 2 văn phòng ngoại giao
  3. 3 Bộ Ngoại vụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập