Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外交关系

Phồn thể: [外交關係]
wàijiāoguānxì
Nghĩa tiếng Việtquan hệ ngoại giao; quan hệ đối ngoại
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa