Từ ghép
外交关系
Phồn thể: [外交關係]Nghĩa
- 1 quan hệ ngoại giao
- 2 quan hệ đối ngoại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.