Từ ghép
建立正式外交关系
Phồn thể: [建立正式外交關係]Nghĩa
- 1 thiết lập quan hệ ngoại giao chính thức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 建[kiến]thiết lập; sáng lập; dựng lênTrang chữ →
- 立[lập]đứng; lập; thiết lậpTrang chữ →
- 正[chính]đang (phó từ chỉ hành động đang diễn ra); chính, đúng; thẳngTrang chữ →
- 式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 关[quan]đóng, tắt, khép; liên quan; cửa ảiTrang chữ →
- 系[hệ]khoa (trong trường đại học); hệ thống, dòng; liên hệTrang chữ →