Houzii
← Từ điển
Từ ghép

建立正式外交关系

Phồn thể: [建立正式外交關係]
jiànlìzhèngshìwàijiāoguānxì
Nghĩa tiếng Việtthiết lập quan hệ ngoại giao chính thức
  • 8 chữ
  • 48 nét