Từ ghép
外交关系理事会
Phồn thể: [外交關係理事會]Nghĩa tiếng ViệtHội đồng Quan hệ Đối ngoại (tổ chức tư vấn chính sách của Mỹ)
- 7 chữ
- 49 nét
Nghĩa
- 1 Hội đồng Quan hệ Đối ngoại (tổ chức tư vấn chính sách của Mỹ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →
- 交[giao]giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao; kết bạn; (đường) giao nhauTrang chữ →
- 关[quan]đóng, tắt, khép; liên quan; cửa ảiTrang chữ →
- 系[hệ]khoa (trong trường đại học); hệ thống, dòng; liên hệTrang chữ →
- 理[lí]lý lẽ, đạo lý; để ý, quan tâm tới; xử lý, sắp xếpTrang chữ →
- 事[sự]sự việc; điều; mụcTrang chữ →
- 会[hội]biết (kỹ năng do học được); sẽ, có thể; cuộc họpTrang chữ →