Houzii
← Từ điển
Từ ghép

外交关系理事会

Phồn thể: [外交關係理事會]
Wàijiāo Guānxì Lǐshìhuì
Nghĩa tiếng ViệtHội đồng Quan hệ Đối ngoại (tổ chức tư vấn chính sách của Mỹ)
  • 7 chữ
  • 49 nét