Houzii
← Từ điển
Từ ghép

冷漠对待

Phồn thể: [冷漠對待]
lěngmòduìdài
Nghĩa tiếng Việtlạnh lùng và thờ ơ với ai đó; thiếu quan tâm; thờ ơ
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lạnh lùng và thờ ơ với ai đó
  2. 2 thiếu quan tâm
  3. 3 thờ ơ
  4. 4 bỏ mặc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập