Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

公道

gōngdao
Nghĩa tiếng Việtcông bằng; hợp lý
Âm Hán Việtcông đạo

Bẫy nghĩa Hán Việt Mở rộng nghĩa: ngoài nghĩa "công bằng, lẽ phải", trong thương mại "公道" còn có nghĩa rất phổ biến là "giá cả phải chăng, hợp lý" (价格公道).

  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 công bằng
  2. 2 hợp lý

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

公道

gōngdào
Nghĩa tiếng Việtcông lý; công bằng; đường quốc lộ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa