Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm
公道
Nghĩa tiếng Việtcông bằng; hợp lý
Âm Hán Việtcông đạo
Bẫy nghĩa Hán Việt Mở rộng nghĩa: ngoài nghĩa "công bằng, lẽ phải", trong thương mại "公道" còn có nghĩa rất phổ biến là "giá cả phải chăng, hợp lý" (价格公道).
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 công bằng
- 2 hợp lý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 东[東][đông]Cấp: HSK 3phía đông; chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách); địa chủ
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 骑[騎][kị]Cấp: HSK 3ngồi cưỡi; cưỡi (ngựa, xe đạp, v.v.); lượng từ cho ngựa cưỡi
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn