Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm

地道

dìdao
Nghĩa tiếng Việtchính thống; đích thực; đúng chuẩn
Âm Hán Việtđịa đạo

Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: đọc là dìdao (thanh nhẹ) nghĩa là "chuẩn gốc, chính tông, rặt bản xứ" (vd. 地道的汉语); chỉ khi đọc dìdào mới là "đường hầm địa đạo".

  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chính thống
  2. 2 đích thực
  3. 3 đúng chuẩn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 7–9Từ ghépChữ đa âm

地道

dìdào
Nghĩa tiếng Việtđường hầm; đường đắp cao
Âm Hán Việtđịa đạo

Bẫy nghĩa Hán Việt Bẫy nghĩa Hán Việt: đọc là dìdao (thanh nhẹ) nghĩa là "chuẩn gốc, chính tông, rặt bản xứ" (vd. 地道的汉语); chỉ khi đọc dìdào mới là "đường hầm địa đạo".

  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đường hầm
  2. 2 đường đắp cao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập