Cấp: HSK 6Từ ghépChữ đa âm
通道
Nghĩa tiếng Việtkênh (truyền thông); đường thông; hành lang
Âm Hán Việtthông đạo
- 2 chữ
- 22 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 kênh (truyền thông)
- 2 đường thông
- 3 hành lang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 通道县[通道縣]Huyện tự trị dân tộc Đồng Thông Đạo ở Hoài Hóa 怀化 (Huáihuà), Hồ Nam
- 车行通道[車行通道]lối đi cho xe cộ
- 传输通道[傳輸通道]kênh truyền tải
- 地下通道đường hầm; chỗ đi ngầm; hầm chui
- 防毒通道lối đi bảo vệ
- 通讯通道[通訊通道]kênh truyền thông
- 消防通道lối thoát hiểm; làn đường cứu hỏa
- 人行地下通道đường hầm dành cho người đi bộ
- 语音通讯通道[語音通訊通道]kênh liên lạc thoại
- 通道侗族自治县[通道侗族自治縣]Huyện tự trị dân tộc Đồng Thông Đạo ở Hoài Hóa 怀化 (Huáihuà), Hồ Nam
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 所[sỡ]Cấp: HSK 5thực ra; nơi; lượng từ cho nhà, toà nhà nhỏ, cơ quan, v.v.
- 水库[水庫][thuỷ kho]Cấp: HSK 6hồ chứa nước
- 水流[thuỷ lưu]Cấp: HSK 6sông; dòng suối
- 水面[thuỷ diện]Cấp: HSK 6bề mặt nước
- 水泥[thuỷ nê]Cấp: HSK 6xi măng
- 瞬间[瞬間][thuấn gian]Cấp: HSK 6trong chớp mắt; trong nháy mắt
- 思路[tư lộ]Cấp: HSK 6dòng suy nghĩ; cách suy nghĩ
- 思念[tư niệm]Cấp: HSK 6nhớ đến; nhớ mong; nhớ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này