Từ ghép
语音通讯通道
Phồn thể: [語音通訊通道]Nghĩa
- 1 kênh liên lạc thoại
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 语phương ngữ; ngôn ngữ; lời nóiTrang chữ →
- 音âm thanh; tiếng; nốt (trong âm nhạc)Trang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →
- 讯hỏi; hỏi thăm; thẩm vấnTrang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →
- 道[đạo]con đường, lối đi; đạo lý, cách thức; món, câu (lượng từ cho món ăn, câu hỏi)Trang chữ →