Từ ghép
消防通道
Nghĩa
- 1 lối thoát hiểm
- 2 làn đường cứu hỏa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 消[tiêu]giảm bớt; lắng xuống; tiêu thụ; giảm; tiêu phí (thời gian)Trang chữ →
- 防[phòng]bảo vệ; phòng thủ; đề phòngTrang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →