Từ ghép
传输通道
Phồn thể: [傳輸通道]Nghĩa
- 1 kênh truyền tải
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 传[truyền]truyền đạt; lan truyền; lâyTrang chữ →
- 输[thâu]thua; bị đánh bại; (dạng kết hợp) vận chuyển; (văn học) quyên góp; đóng gópTrang chữ →
- 通[thông]đi qua; biết rõ; (hậu tố) chuyên giaTrang chữ →
- 道[đạo]đường; con đường (LT:条 (tiáo),股 (gǔ)); (hình thức kết hợp) cách; lý do; nguyên tắc; (hình thức kết hợp) một kỹ năng; một nghệ thuật; một chuyên mônTrang chữ →