Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

人道

réndào
Nghĩa tiếng Việtcảm thông con người; chủ nghĩa nhân đạo; nhân đạo
Âm Hán Việtnhân đạo
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cảm thông con người
  2. 2 chủ nghĩa nhân đạo
  3. 3 nhân đạo
  4. 4 "con đường của con người", một trong những giai đoạn trong vòng luân hồi (Phật giáo)
  5. 5 giao hợp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập