Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惨无人道

Phồn thể: [慘無人道]
cǎnwúréndào
Nghĩa tiếng Việtvô nhân đạo (thành ngữ); tàn bạo và vô cảm
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa