Từ ghép
不足为外人道
Phồn thể: [不足為外人道]Nghĩa tiếng Việtkhông cần nói cho người ngoài; người khác biết (thành ngữ)
- 6 chữ
- 34 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không cần nói cho người ngoài
- 2 người khác biết (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 足[túc]đầy đủ, sung túc, đáng; bàn chân, chânTrang chữ →
- 为[vi]làm (với tư cách); xem cái gì như; làm nhưTrang chữ →
- 外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 道[đạo]con đường, lối đi; đạo lý, cách thức; món, câu (lượng từ cho món ăn, câu hỏi)Trang chữ →