Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不足为外人道

Phồn thể: [不足為外人道]
bùzúwéiwàiréndào
Nghĩa tiếng Việtkhông cần nói cho người ngoài; người khác biết (thành ngữ)
  • 6 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa