Houzii
← Từ điển
Từ ghép

人道主义

Phồn thể: [人道主義]
réndàozhǔyì
Nghĩa tiếng Việtchủ nghĩa nhân văn; nhân đạo (viện trợ)
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa