Từ ghép
认识论
Phồn thể: [認識論]Nghĩa tiếng Việtnhận thức luận (trong triết học, lý thuyết về cách chúng ta biết mọi thứ)
- 3 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 nhận thức luận (trong triết học, lý thuyết về cách chúng ta biết mọi thứ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.