Từ ghép
也好不了多少
Nghĩa
- 1 không khá hơn là bao
- 2 cũng tệ như vậy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 也[dã](phó từ) cũng; vừa ... vừa ... (chỉ dùng trước vị ngữ); (văn viết) trợ từ có chức năng giống với 啊 (a)Trang chữ →
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 了(mắt) sáng; rõ ràng; hiểu rõTrang chữ →
- 多[đa]nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻTrang chữ →
- 少[thiểu]ít; hơn; thiếuTrang chữ →