Houzii
← Từ điển
Từ ghép

婆婆妈妈

Phồn thể: [婆婆媽媽]
pópomāmā
Nghĩa tiếng Việtnữ tính; như bà già; dài dòng
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 7 nghĩa