Từ ghép
婆婆妈妈
Phồn thể: [婆婆媽媽]Nghĩa
- 1 nữ tính
- 2 như bà già
- 3 dài dòng
- 4 nhát gan
- 5 quá cẩn thận
- 6 quá nhạy cảm
- 7 sến sẩm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.