Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

有条不紊

Phồn thể: [有條不紊]
yǒutiáobùwěn
Nghĩa tiếng Việtchu đáo và kỹ lưỡng (thành ngữ); sắp xếp một cách có phương pháp
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 chu đáo và kỹ lưỡng (thành ngữ); sắp xếp một cách có phương pháp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập