Từ ghép
犯戒
Nghĩa tiếng Việtphạm giới (của tôn giáo); phá bỏ lệnh cấm (ví dụ: y tế)
- 2 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 phạm giới (của tôn giáo)
- 2 phá bỏ lệnh cấm (ví dụ: y tế)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.