Houzii
← Từ điển
Từ ghép

戒除

jièchú
Nghĩa tiếng Việtbỏ; ngừng (một thói quen xấu)
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bỏ
  2. 2 ngừng (một thói quen xấu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập