Houzii
← Từ điển
Từ ghép

规戒

Phồn thể: [規戒]
guījiè
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 规诫 (guījiè)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 规诫 (guījiè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập