Chữ đơn
械
Nghĩa tiếng Việtdụng cụ; công cụ; vũ khí
- 1 chữ
- 11 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 dụng cụ
- 2 công cụ
- 3 vũ khí
- 4 xiềng xích
- 5 cũng đọc là [jie4]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 机械[機械][cơ giới]Cấp: HSK 6máy; máy móc; thuộc về máy móc
- 器械[khí giới]Cấp: HSK 7–9dụng cụ; nhạc cụ; thiết bị
- 持械có vũ trang (cướp, v.v.)
- 缴械[繳械]tước vũ khí; hạ vũ khí; đầu hàng
- 警械trang bị cảnh sát
- 枪械[槍械]súng đạn
- 械斗[械鬥]đối đầu vũ trang; ẩu đả giữa các băng nhóm
- 械系[械繫]bắt giữ và cùm; khoá bằng còng sắt
- 机械工[機械工]thợ máy
- 机械化[機械化]cơ giới hóa
- 机械码[機械碼]mã máy
- 机械能[機械能]năng lượng cơ học