Houzii
← Từ điển
Từ ghép

械斗

Phồn thể: [械鬥]
xièdòu
Nghĩa tiếng Việtđối đầu vũ trang; ẩu đả giữa các băng nhóm
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đối đầu vũ trang
  2. 2 ẩu đả giữa các băng nhóm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập